喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
簺
U+7C3A
19 劃
漢
部:
竹
tái
切
意義
tái
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vật đan bằng tre để bắt cá. Cái đơm, cái đó.