喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
簑
U+7C11
16 劃
漢
部:
竹
xoa
thoa
切
意義
xoa
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thoa (áo lá)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蓑
(bộ
艹
).
thoa
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **thoa**
蓑
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Áo tơi bằng lá: Thoa y
2.
Còn âm là Soa
Etymology: suō
Nôm Foundation
áo mưa