喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
簆
U+7C06
17 劃
漢
部:
竹
khấu
切
意義
khấu
(3)
Từ điển phổ thông
khổ, khuôn, go
Từ điển trích dẫn
(Danh) Khổ, khuôn, go.
§
Bộ phận trong máy cửi, hình trạng như cái lược, để đan sợi ngang và dọc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(dệt) Khổ, khuôn, go.