喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
篚
U+7BDA
16 劃
漢
部:
竹
phỉ
切
意義
phỉ
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cái thúng tròn có nắp.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Sọt tre vuông, có nắp.
Nôm Foundation
rổ tròn hoặc oval có chân ngắn