意義
bạc
Từ điển phổ thông
1.
rèm, mành
2.
dát mỏng
Từ điển trích dẫn
3.
(Danh) Cái né, cái nong chăn tằm.
Từ điển Thiều Chửu
3.
Cái né chăn tằm.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái rèm treo ở cửa làm bằng tre — Dụng cụ bằng tre, giống như cái lược thưa có cán dài, dùng để gãi lưng — Miếng kim khí mỏng. Tấm mỏng.
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Trò chơi ăn tiền không lành mạnh.
Etymology: C1: 箔 bạc
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
phên sậy; giá nuôi tằm
範例
組合詞1
tàm bạc