喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
筊
U+7B4A
12 劃
漢
部:
竹
giảo
hào
切
意義
giảo
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dây lạt, dây làm bằng sợi tre — Cái ống sáo nhỏ làm bằng ống trúc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
珓
(bộ
玉
).
hào
(2)
Từ điển phổ thông
1.
dây bện bằng tre
2.
ống sáo nhỏ
Từ điển Trần Văn Chánh
Ống sáo nhỏ.