喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
笿
U+7B3F
12 劃
喃
部:
竹
lạt
切
意義
lạt
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lạt buộc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dây tre xắt mỏng hay dùng để đan hoặc làm dây buộc: Của người Bồ tát, của mình lạt buộc
Etymology: lạc; trúc lạt