喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
笸
U+7B38
11 劃
喃
部:
竹
phả
切
意義
phả
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phả (cái mẹt): phả loa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái mẹt, thúng nông đáy: Phả loa
Etymology: pǒ
Từ điển Trần Văn Chánh
【
笸
籮
】phả la [pôluo] Cái mủng, cái mẹt.
Nôm Foundation
giỏ phẳng để đựng ngũ cốc
組合詞
2
笸箩
phả la
•
笸籮
phả la