喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
笊
U+7B0A
10 劃
漢
部:
竹
cháo
trạo
切
意義
cháo
Từ điển Thiều Chửu
**Tráo li**
笊
篱
cái vợt bằng tre. Cũng viết là
笊
籬
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dây trạo
Từ điển Trần Văn Chánh
【
笊
篱
】tráo li [zhàoli] (Cái) vợt tre, (cái) môi vớt.
trạo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rây để lọc: Trạo li
Etymology: zhào
Nôm Foundation
muôi, xẻng tre