喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
竸
U+7AF8
22 劃
漢
部:
立
cạnh
切
意義
cạnh
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **cạnh**
競
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
競
.
Nôm Foundation
tranh đấu, ganh đua, cạnh tranh