喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
窬
U+7AAC
14 劃
漢
部:
穴
du
切
意義
du
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ðào tường, khoét ngạch (ăn trộm).
2.
Cái lỗ nhỏ bên cửa.
Từ điển Trần Văn Chánh
Lỗ nhỏ bên cửa.
Nôm Foundation
cửa sổ nhỏ; lỗ trên tường
組合詞
2
穿窬
xuyên du
•
窺窬
khuy du