意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phong oa (tổ ong)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cất giấu vào tổ: Oa tàng; Oa trữ; Oa chủ (kẻ giấu phạm nhân); Oa hoả (tức bực)
2.
Bẻ gấp: Biệt bả hoạ phiến oa liễu (xin đừng gấp hình chụp lại)
3.
Lứa vật đẻ: Nhất oa thập chỉ tiểu trư (lứa heo mười con)
4.
Cụm từ: Oa nang phế [thứ (túi) vô dụng - tiếng bình dân]
5.
Cái tổ; ổ: Điểu oa; Phong oa (tổ ong); Tặc oa; Thổ phỉ oa (ổ giặc, ổ cướp)
6.
Hốc trong thân thể: Giáp chi oa (hốc nách); Oa khu nhãn (con mắt sâu hóm, từ bình dân)
Etymology: wō
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 窩
Nôm Foundation
tổ; hang, ổ; nơi ẩn náu
組合詞2
ca chi oa•giáp chi oa