喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
窐
U+7A90
11 劃
漢
部:
穴
khuê
切
意義
khuê
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Trống không — Cái hang. Cái lỗ.