喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
稸
U+7A38
15 劃
漢
部:
禾
súc
切
意義
súc
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chứa lúa — Cất chứa. Gom tụ. Dùng như chữ Súc
蓄
.