喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
秾
U+79FE
11 劃
喃
部:
禾
繁:
穠
nồng
切
意義
nồng
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nồng (tốt tươi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tốt tươi
Etymology: nóng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
穠
Nôm Foundation
dày, tươi tốt, thành cụm