意義
Từ điển phổ thông
1.
bí mật
2.
thần
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Không biết được, giữ kín không cho người ngoài cuộc biết, không công khai. ◎Như: “thần bí” 神祕 mầu nhiệm huyền bí, “ẩn bí” 隱祕 giấu kín, “bí mật” 祕密 kín đáo, không tiết lộ ra ngoài. ◇Sử Kí 史記: “Cao đế kí xuất, kì kế bí thế mạc đắc văn” 高帝既出, 其計祕世莫得聞 (Trần Thừa tướng thế gia 陳丞相世家) Cao Đế thoát được ra, kế này bí mật, trong đời không ai biết.
4.
(Danh) Họ “Bí”.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Kín đáo — Riêng tư, giấu kín.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bí truyền
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bắng nhắng: Bí beng
2.
Tắc kẹt: Bí tiểu tiện; Gặp vận bí
3.
Thơ kí: Bí thư
4.
Kín: Bí truyền
5.
Giữ kín: Bí nhi bất tuyên (đừng nói với ai)
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
huyền bí, bí mật, khó hiểu
組合詞17
bí thuật•bí bảo•bí hiểm•bí tàng•bí mưu•bí truyền•bí tịch•bí quyết•bí khí•bí thư•bí mật•bí các•bí hí đồ•bí lục•bí thư•bí phủ•bí kinh