喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
礨
U+7928
20 劃
漢
部:
石
lôi
lỗi
切
意義
lôi
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh)
§
Xem “lỗi không”
礨
空
.
2.
Một âm là “lôi”. (Danh) Đá lớn.
3.
(Danh)
§
Xem “lôi thạch”
礨
石
.
lỗi
(2)
Từ điển phổ thông
hang động nhỏ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Lỗi
磊
.
組合詞
2
礨空
lỗi không
•
礨石
lôi thạch