喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
磻
U+78FB
17 劃
漢
部:
石
bàn
切
意義
bàn
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tên đất.
2.
Một âm là **bà**. Ðá dùng làm mũi tên.
Nôm Foundation
một chi lưu của sông Vị ở Sơn Tây
組合詞
1
磻溪
bàn khê