喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
磮
U+78EE
16 劃
喃
部:
石
類: F2
tròn
切
意義
tròn
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
{Chuyển dụng}. Đầy đủ, trọn vẹn.
Etymology: F2: thạch 石⿰崙 lôn: son
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
tròn trịa
範例
tròn
(1)
𡞕
𫯳
時
拱
磮
如
𣘃
株
Vợ chồng thì cũng tròn như cây chò.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 85a