喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
磒
U+78D2
15 劃
漢
部:
石
簡:
𬒍
vẫn
vận
切
意義
vẫn
(2)
Từ điển phổ thông
rơi xuống, rớt xuống
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Rơi xuống (như
隕
, bộ
阜
).
vận
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đá ở không gian rơi xuống — Rơi xuống — Cũng đọc Vẫn. Như chữ Vẫn
隕
.