喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
磑
U+78D1
15 劃
漢
部:
石
簡:
硙
ngại
切
意義
ngại
(6)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái cối tán, cái bàn tán.
2.
Một âm là **cai**. **Cai cai**
磑
磑
bền chắc, vững vàng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trở ngại
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bền chắc (lúc này hay đọc là Cai cai)
2.
Đè nát
3.
Cái cối lăn
Etymology: wèi
Nôm Foundation
cối đá; xay; nghiền nát.
組合詞
1
磑磑
ngại ngại