喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
碛
U+789B
13 劃
漢
部:
石
繁:
磧
thích
切
意義
thích
Từ điển phổ thông
bãi sa mạc, bãi cát giữa sông
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
磧
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Cát đá nổi chỗ nước cạn.
2.
Như
磧