喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
硎
U+784E
11 劃
漢
部:
石
hình
切
意義
hình
(5)
Từ điển phổ thông
đá mài dao
Từ điển trích dẫn
(Danh) Đá mài dao.
◎
Như: “phát hình”
發
硎
dao mới mài rất sắc bén.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Hòn đá mài dao.
2.
Tân phát ư hình
新
發
於
硎
nói dụ tuổi trẻ mới ra đời tiến mạnh không sợ gì.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đá mài dao.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem 〖⿰
石
幷
刂
〗.