喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
砲
U+7832
10 劃
漢
部:
石
pháo
phao
bác
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cũng như chữ **pháo**
礮
hay
炮
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đại bác
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
礮
.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đốt pháo, bắn pháo
Nomfoundation
súng, đại bác
組合詞
4
砲火連天
pháo hoả liên thiên
•
放砲
phóng pháo
•
大砲
đại pháo
•
丟輪扯砲
đâu luân xả pháo