喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
砆
U+7806
9 劃
漢
部:
石
phu
切
意義
phu
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: vũ phu
珷
玞
,
碔
砆
)
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “phu”
玞
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ phu
玞
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Phu
玞
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
玞
(bộ
玉
).
組合詞
1
碔砆
vũ phu