喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
矁
U+77C1
18 劃
漢
部:
目
thiễu
thu
切
意義
thiễu
(2)
Từ điển phổ thông
1.
nhìn, trông thấy
2.
(xem: thu thải
瞅
睬
)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
瞅
.