喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瞖
U+7796
16 劃
漢
部:
目
ế
切
意義
ế
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Mắt bị màng che, màng mắt.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ế (mắt bị màng che)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mắt bị màng che (tiếng xưa rồi)
Etymology: yì
Từ điển Trần Văn Chánh
Mắt bị màng che, bệnh đục nhân mắt.
Nôm Foundation
cườm mắt, màng che mắt