喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
睑
U+7751
12 劃
喃
部:
目
繁:
瞼
kiểm
切
意義
kiểm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiểm tuyến viêm (sưng mi mắt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mi mắt: Kiểm tuyến viêm (sưng mi mắt)
Etymology: jiǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
瞼
Nôm Foundation
mí mắt