喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
睁
U+7741
11 劃
喃
部:
目
繁:
睜
tránh
切
意義
tránh
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tránh (mở mắt nhìn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mở mắt nhìn: Tránh nhất chỉ nhãn, bế nhất chỉ nhãn (nhìn rồi nháy: để mặc cho làm điều quấy)
Etymology: zhēng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
睜
Nôm Foundation
mở mắt; nhìn chằm chằm