喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
眵
U+7735
11 劃
漢
部:
目
si
切
意義
si
Từ điển Thiều Chửu
Dử mắt (ghèn).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhãn si (nhử mắt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nhử mắt: Nhãn si (bình dân gọi là Si mục hồ)
Etymology: chī
Từ điển Trần Văn Chánh
Dử mắt, ghèn. Cg.
眵
目
糊
[chimùhú].
Nôm Foundation
mắt mờ