喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
眱
U+7731
11 劃
漢
部:
目
di
切
意義
di
(4)
Từ điển phổ thông
nhìn kỹ mà không nói
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Lặng nhìn, nhìn chăm chú mà không nói.
2.
(Động) Nhìn nghiêng, liếc nhìn.
§
Cũng như “thê”
睇
.
Từ điển Thiều Chửu
Nhìn kĩ mà không nói.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Nhìn kĩ mà không nói, lặng nhìn, nhìn im lặng.