喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
眄
U+7704
9 劃
漢
部:
目
miện
切
意義
miện
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Trông (liếc).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cố miện (đoái tới)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đưa mắt nhìn: Cố miện (đoái tới)
Etymology: miàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Liếc (về một bên), liếc mắt đưa tình.
Nôm Foundation
nhìn nghiêng; vẻ ngu ngơ
組合詞
2
渥眄
ác miện
•
恩眄
ân miện