喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
盦
U+76E6
16 劃
漢
部:
皿
am
切
意義
am
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Cái ang. Một thứ đựng đồ ăn ngày xưa, bây giờ hay mượn dùng như chữ **am**
庵
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cái am (nồi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái ang (nồi)
Etymology: ān
Từ điển Trần Văn Chánh
Am thờ Phật (dùng như
庵
, bộ
厂
).
Nôm Foundation
nắp nồi; thiền viện Phật giáo