喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
皪
U+76AA
20 劃
漢
部:
白
簡:
𰤕
lịch
切
意義
lịch
Từ điển phổ thông
sáng sủa
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sáng sủa. Cũng nói Đích lịch
的
皪
.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
的
皪
】đích lịch [dìlì] (văn) Sáng, sáng sủa.