喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
癥
U+7665
20 劃
漢
部:
疒
簡:
症
chứng
切
意義
chứng
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Bệnh hòn, trong bụng tích hòn rắn chắc ở một chỗ gọi là **trưng**
癥
, tán tụ không được gọi là **hà**
瘕
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chứng bệnh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh trạng: Tiền khu chứng trạng (dấu báo có bệnh): Trị bá chứng
Etymology: zhèng
Nôm Foundation
tắc ruột