喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
癇
U+7647
17 劃
漢
部:
疒
簡:
痫
giản
nhàn
切
意義
giản
(4)
Từ điển phổ thông
điên, động kinh
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Điên giản”
癲
癇
: xem “điên”
癲
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhàn (bệnh hay xỉu)
Từ điển Trần Văn Chánh
(y) Động kinh.
nhàn
(3)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bệnh tật. Đau yếu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh hay xỉu: Dương nhàn phong
Etymology: xián
Nôm Foundation
động kinh, co giật