喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瘾
U+763E
16 劃
喃
部:
疒
繁:
癮
ẩn
切
意義
ẩn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
yên ẩn (mê khó bỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mê khó bỏ: Yên ẩn (nghiện thuốc phiện)
Etymology: yǐn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
癮
Nôm Foundation
phát ban; nghiện, thèm, thói quen