喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瘳
U+7633
16 劃
漢
部:
疒
sưu
切
意義
sưu
(5)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ốm khỏi.
2.
Hai.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sưu (bệnh mới khỏi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh mới khỏi
Etymology: chōu
Từ điển Trần Văn Chánh
Tổn hại, thiệt hại.
Nôm Foundation
được chữa lành; cải cách