喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
瘯
U+762F
16 劃
漢
部:
疒
thốc
tộc
切
意義
Từ điển phổ thông
bệnh ghẻ lở ở da
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) “Thốc lỏa”
瘯
蠡
một thứ bệnh ghẻ lở ngoài da.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bệnh dịch của loài gia súc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Bệnh ghẻ lở ở da (súc vật).