喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
痟
U+75DF
12 劃
漢
部:
疒
tiêu
切
意義
tiêu
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Bệnh nhức đầu.
2.
(Danh)
§
Xem “tiêu khát”
痟
渴
.
3.
(Tính) Suy kém.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chứng nhức đầu.
組合詞
1
痟渴
tiêu khát