意義
Từ điển phổ thông
sốt rét lâu ngày
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Sốt rét lâu ngày.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bệnh tật đau ốm — Bệnh sốt nóng và rét phát nghịch.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Sốt rét kinh niên (mạn tính).
Nôm Foundation
sốt rét mãn tính
組合詞2
bệnh chàm•mặt nổi chàm