喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
畮
U+756E
12 劃
漢
部:
田
mẫu
切
意義
mẫu
(5)
Từ điển phổ thông
mẫu (đơn vị đo, bằng 60 trượng vuông)
Từ điển trích dẫn
Nguyên là chữ “mẫu”
畝
.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ mẫu
畝
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Mẫu
畝
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
畝
.