喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
畈
U+7548
9 劃
漢
部:
田
phiến
phán
切
意義
phiến
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(loại) Mảnh, khoảnh (ruộng đất).
phán
(1)
Từ điển phổ thông
1.
ruộng đất
2.
mảnh, khoảnh