喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
畇
U+7547
9 劃
漢
部:
田
quân
vận
切
意義
quân
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chia ruộng đất đồng đều.
vận
(2)
Từ điển phổ thông
ruộng đất đã khai khẩn
Từ điển Trần Văn Chánh
【
畇
畇
】vận vận [yúnyún] (văn) (Ruộng đất đã khai khẩn) bằng thẳng.
組合詞
1
畇田
quân điền