喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
畅
U+7545
8 劃
喃
部:
田
繁:
暢
sướng
切
意義
sướng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sung sướng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xuôi xẻ: Sướng hành vô trở
2.
Tha hồ: Sướng sở dục ngôn (tha hồ nói); Sướng tiêu (bán chạy)
Etymology: chàng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
暢
Nôm Foundation
trôi chảy, tự do, không bị gò bó