喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
甏
U+750F
16 劃
漢
部:
瓦
bạng
bảnh
切
意義
bạng
(2)
Từ điển phổ thông
cái vò lớn
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Cái vò lớn.
bảnh
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái bình lớn bằng sành. Ta có nơi đọc Bành.