喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
甇
U+7507
14 劃
漢
部:
瓦
anh
trứu
切
意義
anh
Từ điển trích dẫn
Như chữ
罌
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ
罌
.
trứu
Từ điển phổ thông
1.
cái thành giếng, miệng giếng
2.
chạm trổ hoa văn trên đá