喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
璩
U+74A9
17 劃
漢
部:
玉
cừ
tuyền
切
意義
cừ
(5)
Từ điển phổ thông
cái vòng
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Ngọc giống như vòng ngọc “hoàn”
環
.
2.
(Danh) Họ “Cừ”.
Từ điển Thiều Chửu
Cái vòng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái vòng đeo ở tai.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Vòng đeo tay, nhẫn.
tuyền
(1)
Từ điển phổ thông
ngọc tuyền