喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
璢
U+74A2
16 劃
漢
部:
玉
lưu
切
意義
lưu
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: lưu ly
琉
璃
)
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “lưu”
琉
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
琉
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Lưu
琉
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
琉
.