喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
璙
U+7499
16 劃
漢
部:
玉
liêu
liệu
切
意義
liêu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một thứ ngọc đẹp.
liệu
(2)
Từ điển phổ thông
ngọc liệu (một loại ngọc đẹp)
Từ điển Trần Văn Chánh
Ngọc liệu (tên một loại ngọc đẹp).